rotary international

rotary international

Rotary International members volunteer together at a local park.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Rotary International một tổ chức của các doanh nhân trong một thị trấn, được tổ chức như một câu lạc bộ phục vụ cộng đồng nhằm thúc đẩy hòa bình thế giới.

dụ sử dụng
  • (Rotary International các câu lạc bộhầu hết mọi quốc gia trên thế giới.)
  • (Anh ấy trở thành thành viên của Rotary International để đóng góp cho các dự án cộng đồng địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to join Rotary International": tham gia tổ chức Rotary International.
    • Many business leaders choose to join Rotary International for networking and service opportunities. (Nhiều nhà lãnh đạo doanh nghiệp chọn tham gia Rotary International để cơ hội kết nối phục vụ.)
  • "Rotary International's mission": sứ mệnh của Rotary International.
    • Rotary International's mission focuses on peace, health, and education. (Sứ mệnh của Rotary International tập trung vào hòa bình, sức khỏe giáo dục.)
Biến thể từ gần giống
  • Rotary (adj, danh từ): thuộc về tổ chức Rotary; cũng có thể chỉ một câu lạc bộ Rotary địa phương.
    • The local Rotary club held a charity event. (Câu lạc bộ Rotary địa phương đã tổ chức một sự kiện từ thiện.)
  • Rotarian (danh từ): thành viên của Rotary International.
    • He is a dedicated Rotarian who volunteers weekly. (Anh ấy một Rotarian tận tụy, tình nguyện hàng tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Service club: câu lạc bộ phục vụ cộng đồng.
  • Philanthropic organization: tổ chức từ thiện.
  • International service network: mạng lưới phục vụ quốc tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Rotary International" đây danh từ riêng.

Thành ngữ liên quan
  • "Service Above Self": phương châm của Rotary International, có nghĩa "Phục vụ trên hết bản thân".
    • The motto of Rotary International is "Service Above Self". (Phương châm của Rotary International "Phục vụ trên hết bản thân".)